bay of bengal

bay of bengal

A cargo ship sails across the Bay of Bengal.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vịnh Bengal: Một nhánh của Ấn Độ Dương, nằmphía đông của bán đảo Ấn Độ. Đây một vùng biển lớn, vai trò quan trọng về địa , khí hậu kinh tế, bao quanh bởi các quốc gia như Ấn Độ, Bangladesh, Myanmar, Sri Lanka Thái Lan.
dụ sử dụng
  • (Vịnh Bengal nổi tiếng với sự đa dạng sinh học biển phong phú.)
  • (Nhiều con sông, bao gồm sông Hằng sông Brahmaputra, đổ vào Vịnh Bengal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Bay of Bengal region": Khu vực Vịnh Bengal, thường dùng để chỉ các quốc gia ven biển xung quanh vịnh.
    • The Bay of Bengal region faces frequent cyclones during the monsoon season. (Khu vực Vịnh Bengal thường xuyên hứng chịu các cơn bão trong mùa gió mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vịnh (danh từ chung): một phần của đại dương hoặc biển ăn sâu vào đất liền.
    • Vịnh Hạ Long (Hạ Long Bay) một danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh (trong ngữ cảnh địa ): "bay" trong tiếng Anh tương ứng với "vịnh" trong tiếng Việt, nhưng "Bay of Bengal" tên riêng, không từ đồng nghĩa khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Bay of Bengal" một danh từ riêng, không phải động từ nên không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "Bay of Bengal" không phải một thành ngữ, một địa danh cụ thể.